Kho từ › Collocations · School & Study › read aloud

read aloud

A2 verb+adv 📁 Collocations · School & Study COLLOC
đọc to
UK · US
The teacher asks us to read aloud.
→ Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc to.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...