read aloud
A2
Nghĩa
đọc to
verb+adv
Định nghĩa · To speak out loud.
“The teacher asks us to read aloud.”Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc to.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · School & Study · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To speak out loud.
“The teacher asks us to read aloud.”Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc to.
Đang tải...