Kho từ › Collocations · School & Study › classroom rules

classroom rules

A2 noun+noun 📁 Collocations · School & Study COLLOC
nội quy lớp học
UK · US
We must follow the classroom rules.
→ Chúng tôi phải tuân thủ nội quy lớp học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...