Kho từ › Collocations · School & Study › school playground

school playground

A2 noun+noun 📁 Collocations · School & Study COLLOC
sân chơi trường học
UK · US
We play football on the school playground.
→ Chúng tôi chơi bóng đá ở sân chơi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...