Kho từ › Collocations · Food & Drink › eat breakfast

eat breakfast

A1 verb + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
ăn sáng
UK · US
I eat breakfast at 7 o'clock.
→ Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...