drink milk
A1
Nghĩa
uống sữa
verb + noun
Định nghĩa · To consume a white liquid from cows.
“Children drink milk every day.”Trẻ em uống sữa mỗi ngày.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Food & Drink · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To consume a white liquid from cows.
“Children drink milk every day.”Trẻ em uống sữa mỗi ngày.
Đang tải...