Kho từ › Collocations · Food & Drink › eat fruit

eat fruit

A1 verb + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
ăn trái cây
UK · US
I eat fruit after lunch.
→ Tôi ăn trái cây sau bữa trưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...