boil water
A2
Nghĩa
đun nước
verb + noun
Định nghĩa · To heat liquid until it bubbles.
“Please boil water for tea.”Làm ơn đun nước để pha trà.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Food & Drink · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To heat liquid until it bubbles.
“Please boil water for tea.”Làm ơn đun nước để pha trà.
Đang tải...