| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
chia sẻ bữa ăn với người khác một cách thú vị
Families should enjoy meals together to bond.
Các gia đình nên chia sẻ bữa ăn cùng nhau để gắn kết.
|
— | |
| phr. |
chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe
Learning to prepare healthy meals is a valuable skill.
Học cách chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe là một kỹ năng quý giá.
|
— | |
| phr. |
thích ăn những bữa ăn bổ dưỡng
I always enjoy healthy meals that are rich in vegetables.
Tôi luôn thích những bữa ăn bổ dưỡng giàu rau củ.
|
— | |
| phr. |
chuẩn bị đồ ăn nhẹ lành mạnh
I like to prepare healthy snacks for my kids after school.
Tôi thích chuẩn bị đồ ăn nhẹ lành mạnh cho các con sau giờ học.
|
— | |
| verb+noun |
uống nước
I drink water when I am thirsty.
Tôi uống nước khi tôi khát.
|
— | |
| verb+noun |
làm bánh mì kẹp
She likes to make a sandwich for lunch.
Cô ấy thích làm bánh mì kẹp cho bữa trưa.
|
— | |
| verb + noun |
ăn sáng
I eat breakfast at 7 o'clock.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
|
— | |
| verb + noun |
uống sữa
Children drink milk every day.
Trẻ em uống sữa mỗi ngày.
|
— | |
| verb + noun |
pha trà
My mother makes tea in the morning.
Mẹ tôi pha trà vào buổi sáng.
|
— | |
| verb + noun |
ăn trái cây
I eat fruit after lunch.
Tôi ăn trái cây sau bữa trưa.
|
— | |
| verb + noun |
uống cà phê
My father drinks coffee every morning.
Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.
|
— | |
| verb + noun |
gọi món ăn
We order food at the restaurant.
Chúng tôi gọi món ăn ở nhà hàng.
|
— | |
| verb + noun |
đun nước
Please boil water for tea.
Làm ơn đun nước để pha trà.
|
— | |
| verb + noun |
cắt rau củ
She cuts vegetables for salad.
Cô ấy cắt rau củ để làm salad.
|
— | |
| verb + noun |
rán trứng
I fry eggs for breakfast.
Tôi rán trứng cho bữa sáng.
|
— | |
| verb + noun |
nướng bánh
We bake a cake for her birthday.
Chúng tôi nướng bánh cho sinh nhật cô ấy.
|
— | |
| verb + noun |
bóc vỏ cam
He peels an orange for his sister.
Anh ấy bóc vỏ cam cho em gái.
|
— | |
| verb + noun |
rót nước ép
She pours juice into the glass.
Cô ấy rót nước ép vào cốc.
|
— | |
| adjective + noun |
đồ uống ngọt
He likes sweet drinks.
Anh ấy thích đồ uống ngọt.
|
— | |
| adjective + noun |
súp nóng
We eat hot soup in winter.
Chúng tôi ăn súp nóng vào mùa đông.
|
— | |
| adjective + noun |
nước lạnh
I drink cold water after running.
Tôi uống nước lạnh sau khi chạy.
|
— | |
| adjective + noun |
bánh mì tươi
The bakery sells fresh bread.
Tiệm bánh bán bánh mì tươi.
|
— | |
| verb + noun |
nướng thịt
They grill meat for dinner.
Họ nướng thịt cho bữa tối.
|
— | |
| verb + noun |
cắt lát bánh mì
She slices bread for breakfast.
Cô ấy cắt lát bánh mì cho bữa sáng.
|
— | |
| adjective + noun |
món ăn cay
I can't eat spicy food.
Tôi không thể ăn món ăn cay.
|
— | |
| verb + noun |
bày bàn ăn
He helps set the table before dinner.
Anh ấy giúp bày bàn ăn trước bữa tối.
|
— | |
| verb + noun |
dọn bàn ăn
We clear the table after eating.
Chúng tôi dọn bàn ăn sau khi ăn.
|
— | |
| adjective + noun |
đứa trẻ đói
The hungry child wants some food.
Đứa trẻ đói muốn ăn gì đó.
|
— | |
| verb + noun |
nấu cơm
My mom cooks rice every day.
Mẹ tôi nấu cơm mỗi ngày.
|
— | |
| verb + noun |
rửa trái cây
Please wash the fruit before eating.
Làm ơn rửa trái cây trước khi ăn.
|
— | |
| verb + adjective |
ngon miệng
This soup tastes good.
Món súp này ngon.
|
— |
Đang tải...