Kho từ › Collocations · Food & Drink › peel an orange

peel an orange

A2 verb + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
bóc vỏ cam
UK · US
He peels an orange for his sister.
→ Anh ấy bóc vỏ cam cho em gái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...