Kho từ › Collocations · Food & Drink › sweet drink

sweet drink

A2 adjective + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
đồ uống ngọt
UK · US
He likes sweet drinks.
→ Anh ấy thích đồ uống ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...