Kho từ › Collocations · Food & Drink › grill meat

grill meat

A2 verb + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
nướng thịt
UK · US
They grill meat for dinner.
→ Họ nướng thịt cho bữa tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...