grill meat
A2
Nghĩa
nướng thịt
verb + noun
Định nghĩa · To cook food over direct heat.
“They grill meat for dinner.”Họ nướng thịt cho bữa tối.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Food & Drink · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To cook food over direct heat.
“They grill meat for dinner.”Họ nướng thịt cho bữa tối.
Đang tải...