Kho từ › Collocations · Food & Drink › slice bread

slice bread

A2 verb + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
cắt lát bánh mì
UK · US
She slices bread for breakfast.
→ Cô ấy cắt lát bánh mì cho bữa sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...