Kho từ › Collocations · Food & Drink › hungry child

hungry child

A2 adjective + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
đứa trẻ đói
UK · US
The hungry child wants some food.
→ Đứa trẻ đói muốn ăn gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...