Kho từ › Collocations · Food & Drink › cook rice

cook rice

A2 verb + noun 📁 Collocations · Food & Drink COLLOC
nấu cơm
UK · US
My mom cooks rice every day.
→ Mẹ tôi nấu cơm mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...