Home & Living

18 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  18 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+noun
dọn giường
I make the bed every morning.
Tôi dọn giường mỗi sáng.
—
verb+noun
rửa tay
Please wash your hands before eating.
Làm ơn rửa tay trước khi ăn.
—
verb+noun
quét nhà
She sweeps the floor after dinner.
Cô ấy quét nhà sau bữa tối.
—
verb+noun
hút bụi thảm
He vacuums the carpet every weekend.
Anh ấy hút bụi thảm mỗi cuối tuần.
—
verb+noun
tưới cây
I water the plants in the garden.
Tôi tưới cây trong vườn.
—
verb+noun
dọn bàn làm việc
You should tidy your desk after studying.
Bạn nên dọn bàn làm việc sau khi học.
—
verb+noun
thay ga trải giường
We change the sheets every week.
Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
—
verb+noun
đóng cửa sổ
Can you close the window, please?
Bạn đóng cửa sổ giúp mình nhé?
—
verb+noun
mở cửa
Open the door for your sister.
Mở cửa cho em gái đi.
—
verb+noun
phơi quần áo
She hangs the clothes outside to dry.
Cô ấy phơi quần áo ngoài trời cho khô.
—
verb+noun
gấp quần áo
He folds the clothes after washing.
Anh ấy gấp quần áo sau khi giặt.
—
verb+noun
quét sân
My brother sweeps the yard every morning.
Em trai tôi quét sân mỗi sáng.
—
verb+noun
bật quạt
It's hot, so I turn on the fan.
Trời nóng nên tôi bật quạt.
—
verb+noun
tắt tivi
Please turn off the TV before you go to bed.
Làm ơn tắt tivi trước khi đi ngủ.
—
verb+noun
rửa mặt
I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi sáng.
—
verb+noun
đổ rác
Can you take out the trash tonight?
Tối nay bạn đổ rác nhé?
—
adj+noun
nhà bếp nhỏ
We have a small kitchen in our house.
Nhà tôi có một nhà bếp nhỏ.
—
adj+noun
ghế sofa thoải mái
I like to read on the comfortable sofa.
Tôi thích đọc sách trên ghế sofa thoải mái.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...