| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
dọn giường
I make the bed every morning.
Tôi dọn giường mỗi sáng.
|
— | |
| verb+noun |
rửa tay
Please wash your hands before eating.
Làm ơn rửa tay trước khi ăn.
|
— | |
| verb+noun |
quét nhà
She sweeps the floor after dinner.
Cô ấy quét nhà sau bữa tối.
|
— | |
| verb+noun |
hút bụi thảm
He vacuums the carpet every weekend.
Anh ấy hút bụi thảm mỗi cuối tuần.
|
— | |
| verb+noun |
tưới cây
I water the plants in the garden.
Tôi tưới cây trong vườn.
|
— | |
| verb+noun |
dọn bàn làm việc
You should tidy your desk after studying.
Bạn nên dọn bàn làm việc sau khi học.
|
— | |
| verb+noun |
thay ga trải giường
We change the sheets every week.
Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
|
— | |
| verb+noun |
đóng cửa sổ
Can you close the window, please?
Bạn đóng cửa sổ giúp mình nhé?
|
— | |
| verb+noun |
mở cửa
Open the door for your sister.
Mở cửa cho em gái đi.
|
— | |
| verb+noun |
phơi quần áo
She hangs the clothes outside to dry.
Cô ấy phơi quần áo ngoài trời cho khô.
|
— | |
| verb+noun |
gấp quần áo
He folds the clothes after washing.
Anh ấy gấp quần áo sau khi giặt.
|
— | |
| verb+noun |
quét sân
My brother sweeps the yard every morning.
Em trai tôi quét sân mỗi sáng.
|
— | |
| verb+noun |
bật quạt
It's hot, so I turn on the fan.
Trời nóng nên tôi bật quạt.
|
— | |
| verb+noun |
tắt tivi
Please turn off the TV before you go to bed.
Làm ơn tắt tivi trước khi đi ngủ.
|
— | |
| verb+noun |
rửa mặt
I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi sáng.
|
— | |
| verb+noun |
đổ rác
Can you take out the trash tonight?
Tối nay bạn đổ rác nhé?
|
— | |
| adj+noun |
nhà bếp nhỏ
We have a small kitchen in our house.
Nhà tôi có một nhà bếp nhỏ.
|
— | |
| adj+noun |
ghế sofa thoải mái
I like to read on the comfortable sofa.
Tôi thích đọc sách trên ghế sofa thoải mái.
|
— |
Đang tải...