Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Home & Living

18 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
verb+noun
dọn giường
I make the bed every morning.
Tôi dọn giường mỗi sáng.
verb+noun
rửa tay
Please wash your hands before eating.
Làm ơn rửa tay trước khi ăn.
verb+noun
quét nhà
She sweeps the floor after dinner.
Cô ấy quét nhà sau bữa tối.
verb+noun
hút bụi thảm
He vacuums the carpet every weekend.
Anh ấy hút bụi thảm mỗi cuối tuần.
verb+noun
tưới cây
I water the plants in the garden.
Tôi tưới cây trong vườn.
verb+noun
dọn bàn làm việc
You should tidy your desk after studying.
Bạn nên dọn bàn làm việc sau khi học.
verb+noun
thay ga trải giường
We change the sheets every week.
Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
verb+noun
đóng cửa sổ
Can you close the window, please?
Bạn đóng cửa sổ giúp mình nhé?
verb+noun
mở cửa
Open the door for your sister.
Mở cửa cho em gái đi.
verb+noun
phơi quần áo
She hangs the clothes outside to dry.
Cô ấy phơi quần áo ngoài trời cho khô.
verb+noun
gấp quần áo
He folds the clothes after washing.
Anh ấy gấp quần áo sau khi giặt.
verb+noun
quét sân
My brother sweeps the yard every morning.
Em trai tôi quét sân mỗi sáng.
verb+noun
bật quạt
It's hot, so I turn on the fan.
Trời nóng nên tôi bật quạt.
verb+noun
tắt tivi
Please turn off the TV before you go to bed.
Làm ơn tắt tivi trước khi đi ngủ.
verb+noun
rửa mặt
I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi sáng.
verb+noun
đổ rác
Can you take out the trash tonight?
Tối nay bạn đổ rác nhé?
adj+noun
nhà bếp nhỏ
We have a small kitchen in our house.
Nhà tôi có một nhà bếp nhỏ.
adj+noun
ghế sofa thoải mái
I like to read on the comfortable sofa.
Tôi thích đọc sách trên ghế sofa thoải mái.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...