Kho từ › Collocations · Shopping › buy shoes

buy shoes

A1 verb+noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
mua giày
UK · US
He wants to buy shoes for school.
→ Cậu ấy muốn mua giày cho trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...