buy shoes
A1
Nghĩa
mua giày
verb+noun
Định nghĩa · To purchase footwear.
“He wants to buy shoes for school.”Cậu ấy muốn mua giày cho trường học.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Shopping · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To purchase footwear.
“He wants to buy shoes for school.”Cậu ấy muốn mua giày cho trường học.
Đang tải...