Kho từ › Collocations · Shopping › buy clothes

buy clothes

A1 verb + noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
mua quần áo
UK · US
I want to buy clothes at the mall.
→ Tôi muốn mua quần áo ở trung tâm thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...