Kho từ › Collocations · Shopping › new clothes

new clothes

A1 adj+noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
quần áo mới
UK · US
She is happy to wear her new clothes.
→ Cô ấy vui khi mặc quần áo mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...