Kho từ › Collocations · Shopping › wait in line

wait in line

A2 verb+prep+noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
xếp hàng chờ
UK · US
We have to wait in line to pay for our things.
→ Chúng tôi phải xếp hàng chờ để thanh toán đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...