Kho từ › Collocations · Shopping › plastic bag

plastic bag

A2 adj+noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
túi nhựa
UK · US
She puts the apples in a plastic bag.
→ Cô ấy cho táo vào túi nhựa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...