choose shoes
A2
Nghĩa
chọn giày
verb + noun
Định nghĩa · To select footwear.
“He helps his sister choose shoes.”Anh ấy giúp em gái chọn giày.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Shopping · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To select footwear.
“He helps his sister choose shoes.”Anh ấy giúp em gái chọn giày.
Đang tải...