Kho từ › Collocations · Shopping › choose shoes

choose shoes

A2 verb + noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
chọn giày
UK · US
He helps his sister choose shoes.
→ Anh ấy giúp em gái chọn giày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...