Kho từ › Collocations · Shopping › get a receipt

get a receipt

A2 verb + noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
lấy hóa đơn
UK · US
Don't forget to get a receipt after you pay.
→ Đừng quên lấy hóa đơn sau khi thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...