sunny day
A2
Nghĩa
ngày nắng
adj + n
Định nghĩa · A day with bright sunlight and no clouds.
“It is a sunny day.”Hôm nay là một ngày nắng.
“We play outside on sunny days.”Chúng tôi chơi ngoài trời vào những ngày nắng.
Đồng nghĩa
bright dayclear day
Cụm hay dùng
on a sunny daysunny day in summer
Ghi chú · Cụm từ chỉ thời tiết nắng, thường dùng với 'on'.