| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+adv |
mưa to
Sometimes it can rain heavily in the summer.
Đôi khi trời có thể mưa to vào mùa hè.
|
— | |
| adj+noun |
gió mạnh
There was a strong wind last night.
Tối qua có gió mạnh.
|
— | |
| verb+noun |
trồng cây
We plant a tree in the garden every spring.
Chúng tôi trồng cây trong vườn mỗi mùa xuân.
|
— | |
| verb+noun |
hái hoa
The children like to pick flowers in the park.
Bọn trẻ thích hái hoa trong công viên.
|
— | |
| adj+noun |
trời quang
We can see the stars on a clear sky.
Chúng ta có thể nhìn thấy các ngôi sao khi trời quang.
|
— | |
| adj+noun |
thời tiết nóng
People wear T-shirts in hot weather.
Mọi người mặc áo thun khi thời tiết nóng.
|
— | |
| verb+noun |
leo núi
They want to climb a mountain this weekend.
Họ muốn leo núi vào cuối tuần này.
|
— | |
| verb+noun |
nhìn thấy cầu vồng
We can see a rainbow after the rain.
Chúng ta có thể nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.
|
— | |
| adj+noun |
gió lạnh
A cold wind is blowing today.
Hôm nay có gió lạnh.
|
— | |
| verb+noun |
ngắm hoàng hôn
Let's watch the sunset at the beach.
Hãy ngắm hoàng hôn ở bãi biển nhé.
|
— | |
| verb+prep+noun |
nhặt lá
We pick up leaves in the garden in autumn.
Chúng tôi nhặt lá trong vườn vào mùa thu.
|
— | |
| adj+noun |
nắng nóng
Don't stay too long under the hot sun.
Đừng ở dưới nắng nóng quá lâu.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đi bộ trong rừng
We like to walk in the forest on weekends.
Chúng tôi thích đi bộ trong rừng vào cuối tuần.
|
— | |
| verb+noun |
nhìn thấy các ngôi sao
You can see the stars at night.
Bạn có thể nhìn thấy các ngôi sao vào ban đêm.
|
— | |
| adj+noun |
mặt đất ướt
Be careful, the wet ground is slippery.
Cẩn thận, mặt đất ướt rất trơn.
|
— | |
| adj + n |
ngày nắng
It is a sunny day.
Hôm nay là một ngày nắng.
|
— | |
| adj + n |
bầu trời nhiều mây
The cloudy sky looks grey.
Bầu trời nhiều mây trông xám xịt.
|
— | |
| v + n |
hái táo
We pick apples in the garden.
Chúng tôi hái táo trong vườn.
|
— | |
| adj + n |
tuyết rơi dày
There is heavy snow in winter.
Có tuyết rơi dày vào mùa đông.
|
— | |
| v + n |
trồng hoa
I plant flowers in my yard.
Tôi trồng hoa ở sân nhà.
|
— | |
| adj + n |
nắng gắt
The strong sun makes it hot.
Nắng gắt làm trời nóng.
|
— | |
| adj + n |
cỏ xanh
The green grass is soft.
Cỏ xanh rất mềm.
|
— | |
| v + n |
nhặt đá
Children pick up stones by the river.
Trẻ em nhặt đá bên sông.
|
— | |
| v + n |
nhìn thấy mặt trăng
We see the moon at night.
Chúng tôi nhìn thấy mặt trăng vào ban đêm.
|
— | |
| v + n |
nhặt lá
They collect leaves in autumn.
Họ nhặt lá vào mùa thu.
|
— | |
| v + n |
ngắm mây
We watch clouds in the sky.
Chúng tôi ngắm mây trên trời.
|
— | |
| adj + n |
lá khô
Dry leaves fall in autumn.
Lá khô rơi vào mùa thu.
|
— | |
| v + n |
nhìn thấy tia chớp
We see lightning during the storm.
Chúng tôi nhìn thấy tia chớp trong cơn bão.
|
— |
Đang tải...