Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Weather & Nature

28 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
verb+adv
mưa to
Sometimes it can rain heavily in the summer.
Đôi khi trời có thể mưa to vào mùa hè.
adj+noun
gió mạnh
There was a strong wind last night.
Tối qua có gió mạnh.
verb+noun
trồng cây
We plant a tree in the garden every spring.
Chúng tôi trồng cây trong vườn mỗi mùa xuân.
verb+noun
hái hoa
The children like to pick flowers in the park.
Bọn trẻ thích hái hoa trong công viên.
adj+noun
trời quang
We can see the stars on a clear sky.
Chúng ta có thể nhìn thấy các ngôi sao khi trời quang.
adj+noun
thời tiết nóng
People wear T-shirts in hot weather.
Mọi người mặc áo thun khi thời tiết nóng.
verb+noun
leo núi
They want to climb a mountain this weekend.
Họ muốn leo núi vào cuối tuần này.
verb+noun
nhìn thấy cầu vồng
We can see a rainbow after the rain.
Chúng ta có thể nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.
adj+noun
gió lạnh
A cold wind is blowing today.
Hôm nay có gió lạnh.
verb+noun
ngắm hoàng hôn
Let's watch the sunset at the beach.
Hãy ngắm hoàng hôn ở bãi biển nhé.
verb+prep+noun
nhặt lá
We pick up leaves in the garden in autumn.
Chúng tôi nhặt lá trong vườn vào mùa thu.
adj+noun
nắng nóng
Don't stay too long under the hot sun.
Đừng ở dưới nắng nóng quá lâu.
verb+prep+noun
đi bộ trong rừng
We like to walk in the forest on weekends.
Chúng tôi thích đi bộ trong rừng vào cuối tuần.
verb+noun
nhìn thấy các ngôi sao
You can see the stars at night.
Bạn có thể nhìn thấy các ngôi sao vào ban đêm.
adj+noun
mặt đất ướt
Be careful, the wet ground is slippery.
Cẩn thận, mặt đất ướt rất trơn.
adj + n
ngày nắng
It is a sunny day.
Hôm nay là một ngày nắng.
adj + n
bầu trời nhiều mây
The cloudy sky looks grey.
Bầu trời nhiều mây trông xám xịt.
v + n
hái táo
We pick apples in the garden.
Chúng tôi hái táo trong vườn.
adj + n
tuyết rơi dày
There is heavy snow in winter.
Có tuyết rơi dày vào mùa đông.
v + n
trồng hoa
I plant flowers in my yard.
Tôi trồng hoa ở sân nhà.
adj + n
nắng gắt
The strong sun makes it hot.
Nắng gắt làm trời nóng.
adj + n
cỏ xanh
The green grass is soft.
Cỏ xanh rất mềm.
v + n
nhặt đá
Children pick up stones by the river.
Trẻ em nhặt đá bên sông.
v + n
nhìn thấy mặt trăng
We see the moon at night.
Chúng tôi nhìn thấy mặt trăng vào ban đêm.
v + n
nhặt lá
They collect leaves in autumn.
Họ nhặt lá vào mùa thu.
v + n
ngắm mây
We watch clouds in the sky.
Chúng tôi ngắm mây trên trời.
adj + n
lá khô
Dry leaves fall in autumn.
Lá khô rơi vào mùa thu.
v + n
nhìn thấy tia chớp
We see lightning during the storm.
Chúng tôi nhìn thấy tia chớp trong cơn bão.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...