pick apples
A2
Nghĩa
hái táo
v + n
Định nghĩa · To gather fruit from a tree.
“We pick apples in the garden.”Chúng tôi hái táo trong vườn.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Weather & Nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To gather fruit from a tree.
“We pick apples in the garden.”Chúng tôi hái táo trong vườn.
Đang tải...