collect leaves
A2
Nghĩa
nhặt lá
v + n
Định nghĩa · To gather parts of trees that have fallen.
“They collect leaves in autumn.”Họ nhặt lá vào mùa thu.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Weather & Nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To gather parts of trees that have fallen.
“They collect leaves in autumn.”Họ nhặt lá vào mùa thu.
Đang tải...