Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solar power

B1

Nghĩa

năng lượng mặt trời n

Định nghĩa · Energy from the sun that can be used.

“Solar power is a clean and renewable source of energy.”Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và tái tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...