| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
giảm mức tiêu thụ năng lượng
People can reduce energy consumption by turning off lights when not needed.
Mọi người có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.
Chi tiếtBusinesses are finding ways to reduce energy consumption to save costs.Các doanh nghiệp đang tìm cách giảm mức tiêu thụ năng lượng để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩalower energy usecut energy consumption
Cụm hay dùngsignificantly reduceaim to reduceactively reduce
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
|
— | |
|
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
|
n |
suy thoái môi trường
Industrial activity causes environmental degradation.
Hoạt động công nghiệp gây suy thoái môi trường.
Chi tiếtEnvironmental degradation affects wildlife and humans.Suy thoái môi trường ảnh hưởng đến động vật hoang dã và con người.
Đồng nghĩaenvironmental declineecological damage
Cụm hay dùngrapid environmental degradationprevent environmental degradationaddress environmental degradation
Liên quan đến vấn đề môi trường.
|
— |
|
/reɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề môi trường
Campaigns aim to raise environmental awareness among the public.
Các chiến dịch nhằm tăng cường hiểu biết về môi trường trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools play a key role in raising environmental awareness.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩaincrease environmental knowledgepromote eco-awareness
Cụm hay dùngraise public awarenessraise awareness about conservation
Cụm từ này thường sử dụng trong các bài viết và bài phát biểu.
|
— |
|
/kənˈsɜrv ˈnætʃərəl rɪˈsɔrsɪz/
|
phr. |
sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và tránh lãng phí
We need to conserve natural resources for future generations.
Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtConserving natural resources is vital for sustainability.Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩapreserve natural resourcesprotect natural resources
Cụm hay dùngconserve waterconserve energy
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈsaɪklɪŋ ˈɛfɚts/
|
phr. |
khuyến khích các hành động nhằm tái sử dụng vật liệu
Schools should encourage recycling efforts among students.
Các trường học nên khuyến khích các nỗ lực tái chế trong học sinh.
Chi tiếtCommunities can encourage recycling efforts to reduce waste.Các cộng đồng có thể khuyến khích các nỗ lực tái chế để giảm thiểu rác thải.
Đồng nghĩapromote recycling initiativessupport recycling programs
Cụm hay dùngcampaigns to encourage recycling effortsstrategies to encourage recycling efforts
Cách dùng: thường áp dụng trong các hoạt động cộng đồng và giáo dục.
|
— |
| n.phr |
các nguồn năng lượng thay thế
Solar power is an alternative energy source which is commonly used in our daily lives.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sốn hàng ngày của chúng ta.
|
— | |
|
/dɪˈkriːs ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
|
phr. |
giảm lượng khí thải carbon
Families can decrease their carbon footprint by using public transport.
Các gia đình có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.
Chi tiếtBusinesses are encouraged to decrease their carbon footprint through sustainable practices.Các doanh nghiệp được khuyến khích giảm lượng khí thải carbon thông qua các thực hành bền vững.
Đồng nghĩareduce carbon footprint
Cụm hay dùngsignificantly decrease carbon footprinteffectively decrease carbon footprint
Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/
|
phr. |
giảm thiểu sự phá hủy môi trường sống
We must reduce habitat destruction to protect wildlife.
Chúng ta phải giảm thiểu sự phá hủy môi trường sống để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtEfforts to reduce habitat destruction are ongoing.Các nỗ lực để giảm thiểu sự phá hủy môi trường sống vẫn đang tiếp diễn.
Đồng nghĩaminimize habitat destructionmitigate habitat destruction
Cụm hay dùngreduce environmental impactreduce ecosystem degradation
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến môi trường sống.
|
— |
|
/səˈpɔrt səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
hỗ trợ phát triển bền vững
Supporting sustainable development is crucial for future generations.
Hỗ trợ phát triển bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtMany organizations work to support sustainable development initiatives.Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến phát triển bền vững.
Đồng nghĩapromote sustainable development
Cụm hay dùngsupport local sustainable developmentsupport global sustainable development
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững.
|
— |
| n |
năng lượng mặt trời
Solar power is a clean and renewable source of energy.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và tái tạo.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn
We need to support conservation efforts to protect wildlife.
Chúng ta cần hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtMany organizations work to support conservation efforts globally.Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn toàn cầu.
Đồng nghĩaback conservation initiativesaid preservation effortsbolster conservation programs
Cụm hay dùngactively support conservation effortseffectively support conservation effortsstrongly support conservation efforts
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/weɪst rɪˈdʌkʃən/
|
phr. |
giảm chất thải
Waste reduction is key to environmental sustainability.
Giảm chất thải là chìa khóa để phát triển bền vững môi trường.
Chi tiếtThey implemented strategies for waste reduction.Họ đã thực hiện các chiến lược để giảm chất thải.
Đồng nghĩawaste minimizationtrash reduction
Cụm hay dùngwaste reduction strategieswaste reduction programs
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər pəˈluːʃən ˈlɛvəlz/
|
phr. |
theo dõi thường xuyên mức độ ô nhiễm
Cities should monitor pollution levels to ensure public health.
Các thành phố nên theo dõi mức độ ô nhiễm để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtScientists monitor pollution levels in various ecosystems.Các nhà khoa học theo dõi mức độ ô nhiễm trong các hệ sinh thái khác nhau.
Đồng nghĩatrack pollution levelsassess pollution levels
Cụm hay dùngregularly monitor pollution levelseffectively monitor pollution levels
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu môi trường.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/
|
phr. |
giảm lượng khí thải gây ấm lên hành tinh
Countries must work together to reduce greenhouse gas emissions.
Các quốc gia phải hợp tác để giảm khí thải nhà kính.
Chi tiếtIndividuals can help reduce greenhouse gas emissions by driving less.Cá nhân có thể giúp giảm khí thải nhà kính bằng cách lái xe ít hơn.
Đồng nghĩalower greenhouse gas outputminimize greenhouse emissions
Cụm hay dùngsignificantly reduce greenhouse gas emissionseffectively reduce greenhouse gas emissions
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kliːn ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích phương tiện giao thông sạch
Cities should promote clean transportation to reduce air pollution.
Các thành phố nên khuyến khích phương tiện giao thông sạch để giảm ô nhiễm không khí.
Chi tiếtPromoting clean transportation can help combat climate change.Khuyến khích phương tiện giao thông sạch có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩasupport clean transportadvocate for green transportation
Cụm hay dùngpublic transitelectric vehiclesbicycle infrastructure
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo về giao thông.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ɪnˈvaɪrənˈmɛntl ˈɪmpækt/
|
phr. |
đo lường tác động môi trường
It’s important to measure environmental impact before projects begin.
Việc đo lường tác động môi trường là rất quan trọng trước khi các dự án bắt đầu.
Chi tiếtĐồng nghĩaevaluate environmental effectsassess environmental impact
Cụm hay dùngaccurately measureeffectively measure
Một phần quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈnætʃərəl ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Governments must protect natural resources for future generations.
Các chính phủ phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtIt's vital to protect natural resources from overuse.Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên khỏi việc sử dụng quá mức là rất quan trọng.
Đồng nghĩaconserve natural resourcessafeguard resources
Cụm hay dùngprotect water resourcesprotect forest resources
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ˈikoʊˌfrɛndli ˈhæbəts/
|
phr. |
khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường
Families can encourage eco-friendly habits at home.
Các gia đình có thể khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường tại nhà.
Chi tiếtSchools play a role in encouraging eco-friendly habits among students.Các trường học đóng vai trò trong việc khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường trong học sinh.
Đồng nghĩapromote green habitsadvocate for eco-friendly behaviors
Cụm hay dùngencourage sustainable livingencourage environmental awareness
Có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
| phr. |
tiết kiệm năng lượng
It's important to conserve energy at home.
Việc tiết kiệm năng lượng ở nhà rất quan trọng.
Chi tiếtWe should all try to conserve energy during winter.Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm năng lượng trong mùa đông.
Đồng nghĩasave energyreduce energy consumption
Cụm hay dùngconserve natural resourcesconserve electricity
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
|
— |
Đang tải...