Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Health & Lifestyle · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get a check-up

B1

Nghĩa

đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe phr.

Định nghĩa · To visit a doctor for a health examination.

“I need to get a check-up before my trip.”Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe trước chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...