Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Health & Lifestyle · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand food labels

B1

Nghĩa

hiểu nhãn thực phẩm phr.

Định nghĩa · To know and interpret labels on food products.

“It’s crucial to understand food labels when shopping.”Việc hiểu nhãn thực phẩm khi mua sắm là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...