Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Health & Lifestyle

27 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fuːdz/
phr.
tiêu thụ thực phẩm lành mạnh
It’s important to consume healthy foods for a balanced diet.
Việc tiêu thụ thực phẩm lành mạnh là quan trọng cho chế độ ăn cân bằng.
Chi tiết
Children should be encouraged to consume healthy foods.Trẻ em nên được khuyến khích tiêu thụ thực phẩm lành mạnh.
Đồng nghĩaeat healthy foodsingest nutritious foods
Cụm hay dùngconsume a variety of foodsconsume organic foods
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
phr.
giữ cho cơ thể hoạt động
To stay healthy, it’s important to stay physically active.
Để có sức khỏe tốt, điều quan trọng là giữ cho cơ thể hoạt động.
phr.
duy trì cân nặng trong khoảng lành mạnh
To stay fit, it’s essential to maintain a healthy weight.
Để giữ dáng, việc duy trì cân nặng lành mạnh là rất cần thiết.
/buːst ˈnjuːtrɪənt əbˈsɔrpʃən/
phr.
tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng
Eating certain foods can boost nutrient absorption.
Ăn một số thực phẩm có thể tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
Chi tiết
Boosting nutrient absorption is crucial for a healthy diet.Tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaenhance nutrient uptakeimprove nutrient assimilation
Cụm hay dùngmaximize nutrient absorptionsupport nutrient absorptionfacilitate nutrient absorption
Một số thực phẩm giúp hấp thụ tốt hơn.
phr.
cải thiện sự hài lòng và hạnh phúc tổng thể
Healthy habits can enhance quality of life significantly.
Thói quen lành mạnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
Chi tiết
Access to nature can enhance quality of life for many people.Tiếp cận với thiên nhiên có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.
Đồng nghĩaimprove living standardsboost life satisfaction
Cụm hay dùngwell-beinglife satisfactionhealthy environment
Cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu quan trọng.
/dɪˈvɛl.əp ə ˈwɜːrk.aʊt plæn/
phr.
phát triển một kế hoạch tập luyện
It's essential to develop a workout plan tailored to your goals.
Việc phát triển một kế hoạch tập luyện phù hợp với mục tiêu của bạn là rất cần thiết.
Chi tiết
Many trainers help clients develop a workout plan.Nhiều huấn luyện viên giúp khách hàng phát triển kế hoạch tập luyện.
Đồng nghĩacreate an exercise routineformulate a training schedule
Cụm hay dùngdevelop a fitness strategydevelop a training plan
Kế hoạch tập luyện giúp bạn đạt được mục tiêu dễ dàng hơn.
/ˈtʃælɪndʒ ˈnɛgətɪv θɔts/
phr.
thách thức suy nghĩ tiêu cực
It's important to challenge negative thoughts to improve mental health.
Việc thách thức suy nghĩ tiêu cực là quan trọng để cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
Therapists help clients challenge negative thoughts.Các nhà trị liệu giúp khách hàng thách thức suy nghĩ tiêu cực.
Đồng nghĩaquestion negative beliefs
Cụm hay dùngconfront negative thinkingidentify negative thoughts
Cụm từ này thường được sử dụng trong liệu pháp tâm lý.
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/ /ˈpɑːzɪtɪv/ /ˈθɪŋkɪŋ/
phr.
khuyến khích những suy nghĩ và thái độ lạc quan.
Teachers should encourage positive thinking among students.
Giáo viên nên khuyến khích suy nghĩ tích cực ở học sinh.
Chi tiết
She tries to encourage positive thinking in her daily life.Cô ấy cố gắng khuyến khích suy nghĩ tích cực trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩapromote optimistic thoughtssupport positive attitudes
Cụm hay dùngencourage optimistic thinkingencourage constructive thoughts
Suy nghĩ tích cực giúp cải thiện tâm trạng.
phr.
đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe
I need to get a check-up before my trip.
Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe trước chuyến đi.
/ˌrɛkəˈmɛnd ˈhɛlθi ɔːlˈtɜrnətɪvz/
phr.
đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
Recommending healthy alternatives can help people make better choices.
Đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn có thể giúp mọi người đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
Chi tiết
Nutritionists often recommend healthy alternatives to common snacks.Chuyên gia dinh dưỡng thường đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh cho các món ăn nhẹ thông thường.
Đồng nghĩasuggest nutritious optionsadvise on healthy choices
Cụm hay dùnghelp make better choicesimportant for health
Đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh giúp nâng cao sức khỏe.
/ɒpt fɔr liːn ˈproʊtiːnz/
phr.
chọn protein ít chất béo
Opting for lean proteins can support muscle growth and health.
Chọn protein ít chất béo có thể hỗ trợ sự phát triển cơ bắp và sức khỏe.
Chi tiết
Nutritionists recommend opting for lean proteins like chicken and fish.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn protein ít chất béo như gà và cá.
Đồng nghĩachoose low-fat proteinsselect healthy proteins
Cụm hay dùngalways opt for lean proteinseasily opt for lean proteins
Chọn protein ít béo giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch.
phr.
hiểu nhãn thực phẩm
It’s crucial to understand food labels when shopping.
Việc hiểu nhãn thực phẩm khi mua sắm là rất quan trọng.
/riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
phr.
đọc nhãn dinh dưỡng
I always read nutrition labels before buying food.
Tôi luôn đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm.
Chi tiết
Reading nutrition labels helps me make healthier choices.Đọc nhãn dinh dưỡng giúp tôi đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩacheck nutrition labelsexamine food labels
Cụm hay dùngread food labelsread ingredient lists
Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.
/rɪˈdjuːs ˈɪndʒəri rɪsk/
phr.
giảm nguy cơ bị thương khi tập thể dục
Proper warm-up exercises can reduce injury risk.
Các bài tập khởi động đúng cách có thể giảm nguy cơ chấn thương.
phr.
đạt được trạng thái cân bằng trong cuộc sống
It's essential to find your balance between work and play.
Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và giải trí là rất cần thiết.
/səˈpɔːrt ˈdaɪətəri tʃeɪndʒɪz/
phr.
hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống
Programs should support dietary changes for better health outcomes.
Các chương trình nên hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Chi tiết
Health professionals can support dietary changes effectively.Các chuyên gia sức khỏe có thể hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaassist dietary modificationsfacilitate food changes
Cụm hay dùngsupport healthy lifestylessupport nutrition education
Hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cá nhân.
/buːst ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
phr.
tăng cường sức khỏe thể chất
Regular exercise can significantly boost physical health.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất.
Chi tiết
Nutrition plays a role in boosting physical health.Dinh dưỡng đóng vai trò trong việc tăng cường sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaenhance physical well-beingimprove bodily health
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về thể dục.
/ɪnˈhæns flɛkˈsɪbɪlɪti/
phr.
cải thiện phạm vi chuyển động của khớp
Yoga is a great way to enhance flexibility.
Yoga là một cách tuyệt vời để cải thiện sự linh hoạt.
Chi tiết
Stretching exercises can also enhance flexibility.Các bài tập kéo giãn cũng có thể cải thiện sự linh hoạt.
Đồng nghĩaimprove suppleness
Cụm hay dùngenhance muscle flexibilityenhance joint flexibility
Sự linh hoạt giúp giảm nguy cơ chấn thương.
/dɪˈvɛl.əp ˌsɛlf.əˈwɛr.nəs/
phr.
phát triển sự tự nhận thức
Journaling can help develop self-awareness.
Viết nhật ký có thể giúp phát triển sự tự nhận thức.
Chi tiết
Therapy sessions often focus on developing self-awareness.Các buổi trị liệu thường tập trung vào việc phát triển sự tự nhận thức.
Đồng nghĩaincrease self-knowledgeenhance self-perception
Cụm hay dùngdevelop emotional self-awarenessdevelop self-awareness skills
Rất quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần.
/kɪk ðə ˈhæbɪt/
phr.
ngưng làm một điều có hại mà bạn đã làm lâu
He finally decided to kick the habit of smoking.
Cuối cùng anh ấy đã quyết định bỏ thuốc lá.
Chi tiết
It’s hard to kick the habit of eating junk food.Thật khó để bỏ thói quen ăn đồ ăn nhanh.
Đồng nghĩaquitstopgive up
Cụm hay dùngkick the habit of smokingkick a bad habitstruggle to kick
Dùng để chỉ việc từ bỏ thói quen xấu.
/əˈdrɛs ˈlaɪfstaɪl ˈfæktərz/
phr.
giải quyết các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe
Programs should address lifestyle factors that impact health.
Các chương trình nên giải quyết các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chi tiết
It's important to address lifestyle factors for better health outcomes.Việc giải quyết các yếu tố lối sống là quan trọng để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩatackle lifestyle choices
Cụm hay dùngaddress health-related lifestyle factorsaddress unhealthy habits
Có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
phr.
tìm kiếm sự hỗ trợ
It's important to find support during difficult times.
Tìm kiếm sự hỗ trợ trong những thời gian khó khăn là rất quan trọng.
/əˈdrɛs nuˈtrɪʃənl dɪˈfɪʃənsiːz/
phr.
giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng thiết yếu
Programs aim to address nutritional deficiencies in children.
Các chương trình nhằm giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ em.
Chi tiết
Doctors work to address nutritional deficiencies in their patients.Các bác sĩ làm việc để giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng ở bệnh nhân.
Đồng nghĩatackle nutrition gapsresolve dietary deficiencies
Cụm hay dùngaddress nutritional deficienciestackle nutritional deficiencies
Giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
phr.
tìm kiếm lý do để duy trì cam kết với thể dục
It's important to find motivation for your workouts.
Điều quan trọng là tìm động lực cho các bài tập của bạn.
/ɪnˈvɛst ɪn ˈfɪtnəs ɪˈkwɪpmənt/
phr.
đầu tư vào thiết bị thể dục
Many people invest in fitness equipment for home workouts.
Nhiều người đầu tư vào thiết bị thể dục để tập luyện tại nhà.
Chi tiết
Investing in fitness equipment can enhance your workout experience.Đầu tư vào thiết bị thể dục có thể nâng cao trải nghiệm tập luyện của bạn.
Đồng nghĩapurchase fitness toolsbuy exercise equipment
Cụm hay dùnginvest in workout gearinvest in training equipment
Thiết bị thể dục giúp cải thiện hiệu quả tập luyện.
/kəˈmɪt tu ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/
phr.
dành thời gian thường xuyên cho hoạt động thể chất
It’s important to commit to regular exercise for health benefits.
Điều quan trọng là cam kết tập thể dục thường xuyên để có lợi cho sức khỏe.
Chi tiết
Committing to regular exercise can boost your mood.Cam kết tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩadedicate to exerciseengage in regular workouts
Cụm hay dùngcommit to a fitness plancommit to an exercise routine
Cam kết tập luyện cần sự kiên trì và quyết tâm.
phr.
quản lý các tình trạng sức khỏe kéo dài một cách hiệu quả
She learned how to manage her chronic illness with medication.
Cô ấy đã học cách quản lý bệnh mãn tính của mình bằng thuốc.
Chi tiết
Doctors help patients manage chronic illnesses through regular check-ups.Bác sĩ giúp bệnh nhân quản lý bệnh mãn tính thông qua các cuộc kiểm tra định kỳ.
Đồng nghĩahandle chronic conditionscontrol long-term illness
Cụm hay dùngeffective managementchronic diseasepatient care
Cần có kế hoạch lâu dài cho việc điều trị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...