support local communities
B1
Nghĩa
hỗ trợ cộng đồng địa phương
verb + adjective
Định nghĩa · To assist communities in a specific area.
“Many organizations support local communities through charity events.”Nhiều tổ chức hỗ trợ cộng đồng địa phương thông qua các sự kiện từ thiện.