Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Society

28 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/rɪˈdjuːs ˈpɑvərti/
phr.
giảm nghèo
Programs aim to reduce poverty in the community.
Các chương trình nhằm giảm nghèo trong cộng đồng.
Chi tiết
Reducing poverty requires sustainable solutions.Giảm nghèo đòi hỏi các giải pháp bền vững.
Đồng nghĩaalleviate povertycombat poverty
Cụm hay dùngpoverty linesocial programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.
phr.
trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức đối với lợi ích của xã hội
Businesses should embrace social responsibility.
Các doanh nghiệp nên chấp nhận trách nhiệm xã hội.
Chi tiết
Social responsibility is crucial for sustainable development.Trách nhiệm xã hội là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩacorporate responsibilitysocial obligation
Cụm hay dùngpromote social responsibilityencourage social responsibility
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về doanh nghiệp.
/ˈiːkwəl ˈtriːtmənt/
phr.
đối xử bình đẳng
Equal treatment is essential for a fair society.
Đối xử bình đẳng là cần thiết cho một xã hội công bằng.
Chi tiết
We must ensure equal treatment for all citizens.Chúng ta phải đảm bảo đối xử bình đẳng cho tất cả công dân.
Đồng nghĩafair treatmentjust treatment
Cụm hay dùngensure equal treatmentpromote equal treatment
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
phr.
tạo ra cảm giác thuộc về giữa mọi người
Volunteering helps build community in neighborhoods.
Tình nguyện giúp xây dựng cộng đồng trong các khu phố.
phr.
thúc đẩy và khuyến khích sự đa dạng về nền tảng và quan điểm
Companies should promote diversity in the workplace.
Các công ty nên thúc đẩy sự đa dạng trong nơi làm việc.
Chi tiết
The festival aims to promote diversity in the arts.Liên hoan này nhằm thúc đẩy sự đa dạng trong nghệ thuật.
Đồng nghĩaencourage varietysupport inclusivity
Cụm hay dùngpromote cultural diversitypromote gender diversity
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và văn hóa.
/əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ˈtʃælɪndʒɪz/
phr.
giải quyết thách thức xã hội
It’s important to address social challenges effectively.
Việc giải quyết thách thức xã hội một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Chi tiết
Addressing social challenges requires collaboration.Giải quyết thách thức xã hội đòi hỏi sự hợp tác.
Đồng nghĩatackle societal issuesconfront social problems
Cụm hay dùngaddress pressing challengesaddress economic challenges
Dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
/faɪt dɪsˌkrɪməˈneɪʃən/
phr.
chống lại sự đối xử bất công với mọi người
We must fight discrimination in all its forms.
Chúng ta phải chống lại sự phân biệt dưới mọi hình thức.
Chi tiết
Organizations work to fight discrimination in the workplace.Các tổ chức làm việc để chống lại sự phân biệt trong môi trường làm việc.
Đồng nghĩacombat discriminationoppose discrimination
Cụm hay dùngfight racial discriminationfight gender discrimination
Cụm này thường được dùng trong các phong trào bảo vệ quyền lợi.
/ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
n
ý kiến công chúng
Public opinion shifted on this issue.
Ý kiến công chúng đã thay đổi về vấn đề này.
Chi tiết
Public opinion can influence political decisions.Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định chính trị.
Đồng nghĩapublic sentimentpopular opinion
Cụm hay dùngshape public opinionpublic opinion pollspublic opinion research
Thường liên quan đến chính trị.
/prəˈmoʊt ˈfɛrnəs/
phr.
thúc đẩy sự công bằng
Legislation aims to promote fairness in the workplace.
Luật pháp nhằm thúc đẩy sự công bằng trong nơi làm việc.
Chi tiết
Promoting fairness leads to a more just society.Thúc đẩy sự công bằng dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Đồng nghĩasupport equalityencourage justice
Cụm hay dùngpromote social fairnesspromote economic fairness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
/ˈiːkwəl ˈæksɛs/
phr.
tiếp cận bình đẳng
Equal access to education is essential for all.
Tiếp cận bình đẳng với giáo dục là cần thiết cho tất cả mọi người.
Chi tiết
We strive for equal access to healthcare services.Chúng tôi nỗ lực để có được sự tiếp cận bình đẳng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩafair accessuniversal access
Cụm hay dùngensure equal accesspromote equal access
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi xã hội.
phr.
xây dựng cảm giác tin tưởng vào ai đó
We must build trust between the community and the police.
Chúng ta phải xây dựng niềm tin giữa cộng đồng và cảnh sát.
/əˈdrɛs ɡæps/
phr.
giải quyết những khoảng trống
We must address gaps in education access.
Chúng ta phải giải quyết những khoảng trống trong việc tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
Addressing gaps in healthcare is crucial for everyone.Giải quyết những khoảng trống trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaclose gapsfill gaps
Cụm hay dùngaddress educational gapsaddress economic gaps
Thường dùng khi nói về sự không công bằng trong xã hội.
/ˈtæk.əl ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
phr.
giải quyết các thách thức xã hội
We must tackle social challenges to improve our communities.
Chúng ta phải giải quyết các thách thức xã hội để cải thiện cộng đồng của mình.
Chi tiết
Governments need to tackle social challenges effectively.Chính phủ cần giải quyết các thách thức xã hội một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaaddress social issuesconfront social problems
Cụm hay dùngtackle economic challengestackle health challenges
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
/reɪz ˈvɔɪsɪz/
phr.
nâng cao tiếng nói
We need to raise our voices against injustice.
Chúng ta cần nâng cao tiếng nói chống lại bất công.
Chi tiết
Raising voices can lead to social change.Nâng cao tiếng nói có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaspeak outadvocate
Cụm hay dùngsocial justicecommunity activism
Cụm từ này thường đi kèm với các hoạt động xã hội.
/rɪˈduːs ˈbær.i.ərz/
phr.
giảm bớt các rào cản ngăn cản sự tiến bộ hoặc tham gia
Programs aim to reduce barriers to education for all children.
Các chương trình nhằm giảm bớt rào cản cho giáo dục của tất cả trẻ em.
Chi tiết
We must reduce barriers to healthcare access.Chúng ta phải giảm bớt rào cản trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩalessen obstaclesremove hindrances
Cụm hay dùngreduce economic barriersreduce access barriers
Thường dùng khi bàn về sự tiếp cận.
/prəˈmoʊt ˈtɑlərəns/
phr.
thúc đẩy sự khoan dung
We should promote tolerance in our communities.
Chúng ta nên thúc đẩy sự khoan dung trong cộng đồng của mình.
Chi tiết
Education can promote tolerance among students.Giáo dục có thể thúc đẩy sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩaencourage acceptancefoster understanding
Cụm hay dùngpromote cultural tolerancepromote social tolerance
Cần thiết trong xã hội đa dạng.
verb + noun
cải thiện dịch vụ công
The government is working to improve public services in rural areas.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện dịch vụ công ở vùng nông thôn.
verb + noun
giải quyết các vấn đề xã hội
We need to address social issues such as homelessness and unemployment.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xã hội như vô gia cư và thất nghiệp.
verb + adjective
đảm bảo cơ hội bình đẳng
Laws should ensure equal opportunities for all citizens.
Luật pháp nên đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân.
verb + adjective
hỗ trợ cộng đồng địa phương
Many organizations support local communities through charity events.
Nhiều tổ chức hỗ trợ cộng đồng địa phương thông qua các sự kiện từ thiện.
verb + noun
nâng cao nhận thức xã hội
Campaigns can help increase social awareness about important issues.
Các chiến dịch có thể giúp nâng cao nhận thức xã hội về các vấn đề quan trọng.
verb + noun
thu hẹp khoảng cách
Education can help bridge the gap between rich and poor.
Giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
verb + noun
đối mặt với áp lực xã hội
Teenagers often face social pressure from their peers.
Thanh thiếu niên thường đối mặt với áp lực xã hội từ bạn bè đồng trang lứa.
verb + noun
cung cấp hỗ trợ xã hội
Counselors provide social support to those in need.
Nhân viên tư vấn cung cấp hỗ trợ xã hội cho những người cần giúp đỡ.
verb + noun
thắt chặt mối quan hệ gia đình
Spending time together can strengthen family bonds.
Dành thời gian bên nhau có thể thắt chặt mối quan hệ gia đình.
verb + noun
duy trì trật tự xã hội
Police help maintain social order during large events.
Cảnh sát giúp duy trì trật tự xã hội trong các sự kiện lớn.
verb + noun
đối mặt với sự cô lập xã hội
Elderly people may face social isolation if they live alone.
Người cao tuổi có thể đối mặt với sự cô lập xã hội nếu họ sống một mình.
verb + noun
củng cố các mối quan hệ xã hội
Community events help strengthen social ties among residents.
Các sự kiện cộng đồng giúp củng cố các mối quan hệ xã hội giữa cư dân.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...