Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Crime & Law

21 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
thụ án trong tù
He will serve a sentence of five years for theft.
Anh ta sẽ thụ án năm năm vì tội ăn cắp.
Chi tiết
She served a sentence for drug trafficking.Cô ấy thụ án vì tội buôn bán ma túy.
Đồng nghĩado time
Cụm hay dùngserve a prison sentencelong sentence
Dùng cụm này khi nói về thời gian trong tù.
/laɪt ˈsɛntəns/
phr.
một hình phạt nhẹ do tòa án đưa ra
He received a light sentence for his crime.
Anh ta nhận án phạt nhẹ cho tội của mình.
Chi tiết
Judges sometimes give light sentences for minor offenses.Các thẩm phán đôi khi đưa ra án phạt nhẹ cho các vi phạm nhỏ.
Đồng nghĩalenient sentencemild punishment
Cụm hay dùngimpose a light sentencereceive a light sentence
Thường dùng để chỉ án phạt nhẹ hơn mức bình thường.
phr.
đưa ra một tuyên bố
The suspect was asked to make a statement to the police.
Nghi phạm được yêu cầu đưa ra tuyên bố với cảnh sát.
/rɪˈviːl ˌɪnfərˈmeɪʃən/
phr.
tiết lộ thông tin
The investigation revealed important information.
Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin quan trọng.
Chi tiết
He chose to reveal information about the case.Anh ấy đã chọn tiết lộ thông tin về vụ án.
Đồng nghĩadisclose information
Cụm hay dùngreveal sensitive informationreveal classified information
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí và điều tra.
/ɪnˈhæns sɪˈkjʊrɪti/
phr.
Cải thiện các biện pháp an ninh để chống tội phạm.
The city plans to enhance security in public areas.
Thành phố dự định cải thiện an ninh ở các khu vực công cộng.
Chi tiết
They took steps to enhance security after the theft.Họ đã thực hiện các biện pháp để cải thiện an ninh sau vụ trộm.
Đồng nghĩaimprove securitystrengthen security
Cụm hay dùngenhance personal securityenhance national security
Thường dùng khi nói về an ninh công cộng.
phr.
đưa ra tiền phạt
The court decided to impose a fine for the violation.
Tòa án quyết định áp dụng một khoản tiền phạt vì vi phạm.
Chi tiết
They can impose a fine for parking illegally.Họ có thể áp dụng tiền phạt vì đậu xe trái phép.
Đồng nghĩalevy a fine
Cụm hay dùngimpose a heavy fineimpose a substantial fine
Cách dùng phổ biến trong luật pháp.
/prəˈtɛkt ði ˈɪnəsənt/
phr.
bảo vệ những người vô tội.
Lawyers work hard to protect the innocent.
Các luật sư làm việc chăm chỉ để bảo vệ những người vô tội.
Chi tiết
We must protect the innocent from wrongful accusations.Chúng ta phải bảo vệ những người vô tội khỏi những cáo buộc sai trái.
Đồng nghĩadefend the innocent
Cụm hay dùngprotect the vulnerableprotect civil rights
Cụm từ này thể hiện trách nhiệm của luật sư và hệ thống pháp luật.
/teɪk ˈmɛʒərz/
phr.
Thực hiện các hành động để xử lý một tình huống.
The government decided to take measures against crime.
Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp chống tội phạm.
Chi tiết
They need to take measures to improve public safety.Họ cần thực hiện các biện pháp để cải thiện an toàn công cộng.
Đồng nghĩaimplement measures
Cụm hay dùngtake preventive measurestake emergency measures
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
/brɪŋ tʃɑrdʒɪz/
phr.
Buộc tội ai đó về một tội ác.
The police decided to bring charges against the suspect.
Cảnh sát quyết định buộc tội nghi phạm.
Chi tiết
The prosecutor will bring charges in the next hearing.Viện công tố sẽ buộc tội trong phiên điều trần tiếp theo.
Đồng nghĩafile chargespress charges
Cụm hay dùngbring criminal chargesbring serious charges
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
phr.
công việc phục vụ cộng đồng
He was ordered to complete community service as punishment.
Anh ấy bị yêu cầu hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng như hình phạt.
/feɪs ˈkɒn.sɪ.kwənsɪz/
phr.
đối mặt với hậu quả.
If you break the law, you will face consequences.
Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ đối mặt với hậu quả.
Chi tiết
He must face the consequences of his choices.Anh ấy phải đối mặt với hậu quả của sự lựa chọn của mình.
Đồng nghĩasuffer consequencesbear the consequences
Cụm hay dùngface chargesface criticism
Cụm này thể hiện sự chịu trách nhiệm về hành động.
/ˈtækəl kraɪm/
phr.
giải quyết tội phạm hiệu quả
The government aims to tackle crime in urban areas.
Chính phủ nhằm mục tiêu giảm tội phạm ở các khu vực đô thị.
Chi tiết
Community programs can help tackle crime by providing support.Các chương trình cộng đồng có thể giúp giải quyết tội phạm bằng cách cung cấp hỗ trợ.
Đồng nghĩacombat crimefight crime
Cụm hay dùngtackle organized crimetackle violent crime
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ và cộng đồng.
phr.
cuộc điều tra tội phạm
The police launched a criminal investigation into the case.
Cảnh sát đã bắt đầu cuộc điều tra tội phạm về vụ án.
Chi tiết
A thorough criminal investigation is essential for justice.Một cuộc điều tra tội phạm kỹ lưỡng là cần thiết cho công lý.
Đồng nghĩacrime investigation
Cụm hay dùngconduct a criminal investigationcriminal investigation process
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo tội phạm.
/ɪnˈfɔːrs ə lɔː/
phr.
đảm bảo rằng luật được tuân thủ
It is the duty of the police to enforce the law.
Đó là nhiệm vụ của cảnh sát để thực thi pháp luật.
Chi tiết
Governments must enforce laws to protect citizens.Chính phủ phải thực thi luật để bảo vệ công dân.
Đồng nghĩaimplement a law
Cụm hay dùngenforce strict lawsenforce regulations
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
/brɪŋ ˈdʒʌstɪs/
phr.
đảm bảo sự công bằng và hợp pháp trong một tình huống
The lawyers worked tirelessly to bring justice to the victims.
Các luật sư đã làm việc không biết mệt mỏi để mang lại công lý cho các nạn nhân.
Chi tiết
They hope to bring justice to those affected by the crime.Họ hy vọng mang lại công lý cho những người bị ảnh hưởng bởi tội ác.
Đồng nghĩaadminister justiceensure justice
Cụm hay dùngbring justice to victimsbring justice to light
Thường dùng trong các trường hợp pháp lý.
/sɪˈkjʊərɪti ˈmɛʒərz/
phr.
Các hành động được thực hiện để bảo vệ chống lại tội phạm hoặc nguy hiểm.
The event organizers implemented strict security measures.
Những người tổ chức sự kiện đã thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
Chi tiết
Security measures are essential in public places.Các biện pháp an ninh là rất cần thiết ở những nơi công cộng.
Đồng nghĩasafety protocolsprotective measures
Cụm hay dùngenhance security measuresreview security measures
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh.
/ˈkrɪmɪnəl əˈfɛns/
phr.
hành động vi phạm luật pháp
Driving without a license is a criminal offense.
Lái xe không có giấy phép là một hành vi phạm pháp.
Chi tiết
They were charged with a serious criminal offense.Họ bị buộc tội với một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩaillegal actlaw violation
Cụm hay dùngminor criminal offenseserious criminal offense
Cụm từ này thường được dùng trong pháp luật.
/ˈɪʃu ə faɪn/
phr.
đưa ra một khoản tiền phạt
The city will issue a fine for parking violations.
Thành phố sẽ đưa ra một khoản tiền phạt cho các vi phạm đỗ xe.
Chi tiết
They were issued a fine for littering.Họ đã bị phạt tiền vì vứt rác bừa bãi.
Đồng nghĩalevy a fineimpose a fine
Cụm hay dùngissue a traffic fineissue a parking fine
Dùng để nói về các hình phạt tài chính.
/prəˈtɛkt ðə ˈpʌblɪk/
phr.
bảo vệ công chúng
Law enforcement agencies work to protect the public.
Các cơ quan thực thi pháp luật làm việc để bảo vệ công chúng.
Chi tiết
Measures are being taken to protect the public from crime.Các biện pháp đang được thực hiện để bảo vệ công chúng khỏi tội phạm.
Đồng nghĩasafeguard the publicdefend the public
Cụm hay dùngprotect the public interestprotect the public from harm
Thường được nói đến trong bối cảnh chính sách an ninh.
phr.
cáo buộc hình sự
He faced serious criminal charges after the incident.
Anh ấy đối mặt với các cáo buộc hình sự nghiêm trọng sau vụ việc.
Chi tiết
The court dismissed the criminal charges against her.Tòa án đã bác bỏ các cáo buộc hình sự chống lại cô ấy.
Đồng nghĩacriminal allegations
Cụm hay dùngfile criminal chargesface criminal charges
Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.
/ɪmˈpoʊz ə ˈsɛntəns/
phr.
quyết định chính thức hình phạt cho một tội ác
The judge will impose a sentence after the trial.
Thẩm phán sẽ tuyên án sau phiên tòa.
Chi tiết
Judges often impose a sentence based on the severity of the crime.Thẩm phán thường quyết định hình phạt dựa trên mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
Đồng nghĩadeclare punishmentassign penalty
Cụm hay dùngharsh sentencelight sentence
Hình phạt có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của bị cáo.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...