Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Government & Policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enforce environmental regulations

C1

Nghĩa

đảm bảo rằng các luật bảo vệ môi trường được tuân thủ phr.

Định nghĩa · To make sure environmental laws are followed.

“The agency must enforce environmental regulations to protect wildlife.”Cơ quan phải thực thi các quy định về môi trường để bảo vệ động vật hoang dã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...