| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
cải thiện trách nhiệm của chính phủ đối với công dân
Initiatives aim to enhance governmental accountability in public spending.
Các sáng kiến nhằm cải thiện trách nhiệm của chính phủ trong chi tiêu công.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ quyền tự do dân sự
Laws should safeguard civil liberties for every citizen.
Luật pháp nên bảo vệ quyền tự do dân sự cho mọi công dân.
|
— | |
| phr. |
sử dụng sự khôn ngoan trong việc ra quyết định
Officials should exercise discretion when handling sensitive information.
Các quan chức nên sử dụng sự khôn ngoan khi xử lý thông tin nhạy cảm.
|
— | |
| phr. |
xây dựng các đề xuất lập pháp
The committee will formulate legislative proposals for the upcoming session.
Ủy ban sẽ xây dựng các đề xuất lập pháp cho kỳ họp sắp tới.
|
— | |
| phr. |
tìm kiếm một giải pháp công bằng giữa các nhu cầu khác nhau
Policymakers must balance competing interests to ensure fairness.
Những người làm chính sách phải cân bằng các lợi ích đối kháng để đảm bảo sự công bằng.
|
— | |
| phr. |
đối mặt với sự đối xử không công bằng sâu sắc
Activists challenge systemic oppression in various sectors.
Các nhà hoạt động đối mặt với sự áp bức hệ thống trong nhiều lĩnh vực.
|
— | |
| phr. |
hình thành chính sách công
The committee aims to forge public policy that benefits all citizens.
Ủy ban nhằm hình thành chính sách công có lợi cho tất cả công dân.
|
— | |
| phr. |
đưa ra các khuyến nghị chính sách
Experts were invited to formulate policy recommendations for the new law.
Các chuyên gia đã được mời để đưa ra các khuyến nghị chính sách cho luật mới.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy các thay đổi nhằm cải thiện xã hội
We must advance social reforms to benefit everyone.
Chúng ta phải thúc đẩy các cải cách xã hội để mang lại lợi ích cho mọi người.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo rằng các luật bảo vệ môi trường được tuân thủ
The agency must enforce environmental regulations to protect wildlife.
Cơ quan phải thực thi các quy định về môi trường để bảo vệ động vật hoang dã.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo rằng các hành động của chính phủ là công khai và rõ ràng
Citizens demand to ensure transparency in governance.
Công dân yêu cầu đảm bảo tính minh bạch trong quản trị.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng nhận thức chính trị
Schools should cultivate political awareness among students.
Các trường học nên nuôi dưỡng nhận thức chính trị trong học sinh.
|
— | |
| phr. |
thiết lập khung quy định
The agency will establish regulatory frameworks for new industries.
Cơ quan sẽ thiết lập khung quy định cho các ngành công nghiệp mới.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng sự tôn trọng quyền con người
Education can foster respect for human rights among students.
Giáo dục có thể nuôi dưỡng sự tôn trọng quyền con người trong học sinh.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ tự do cá nhân
Laws should safeguard individual freedoms.
Luật pháp nên bảo vệ tự do cá nhân.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích nỗ lực bảo vệ nhân quyền
Many organizations promote human rights advocacy to raise awareness.
Nhiều tổ chức thúc đẩy hoạt động bảo vệ nhân quyền để nâng cao nhận thức.
|
— | |
| phr. |
cải thiện các hệ thống dân chủ
Efforts are needed to strengthen democratic processes.
Cần có nỗ lực để củng cố các quy trình dân chủ.
|
— | |
| verb+noun |
thực hiện các biện pháp tài khóa
The government decided to implement fiscal measures to stabilize the economy.
Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp tài khóa để ổn định nền kinh tế.
|
— | |
| adj+noun |
giám sát lập pháp
Legislative oversight ensures that government agencies are held accountable for their actions.
Giám sát lập pháp đảm bảo các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về hành động của mình.
|
— | |
| verb+noun |
phân bổ nguồn lực công
It is crucial to allocate public resources efficiently to meet citizens’ needs.
Việc phân bổ nguồn lực công một cách hiệu quả là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của người dân.
|
— | |
| verb+noun |
thực thi quyền hành pháp
The president must exercise executive authority within the limits of the constitution.
Tổng thống phải thực thi quyền hành pháp trong phạm vi hiến pháp cho phép.
|
— | |
| adj+noun |
chính sách gây tranh cãi
The new tax law is considered a contentious policy among lawmakers.
Luật thuế mới được xem là một chính sách gây tranh cãi giữa các nhà lập pháp.
|
— | |
| verb+adj+noun |
ban hành luật quy mô lớn
Parliament voted to enact sweeping legislation on climate change.
Quốc hội đã bỏ phiếu ban hành luật quy mô lớn về biến đổi khí hậu.
|
— | |
| adj+noun |
tuân thủ quy định
Companies must ensure regulatory compliance to avoid legal penalties.
Các công ty phải đảm bảo tuân thủ quy định để tránh bị phạt pháp lý.
|
— | |
| verb+noun |
phân quyền ra quyết định
Many governments seek to decentralize decision-making to empower local authorities.
Nhiều chính phủ tìm cách phân quyền ra quyết định để trao quyền cho chính quyền địa phương.
|
— | |
| noun+noun |
kẽ hở chính sách
The company exploited a policy loophole to avoid paying taxes.
Công ty đã lợi dụng kẽ hở chính sách để tránh nộp thuế.
|
— |
Đang tải...