Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Government & Policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish regulatory frameworks

C1

Nghĩa

thiết lập khung quy định phr.

Định nghĩa · To set up rules and guidelines.

“The agency will establish regulatory frameworks for new industries.”Cơ quan sẽ thiết lập khung quy định cho các ngành công nghiệp mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...