Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Government & Policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enact sweeping legislation

C1

Nghĩa

ban hành luật quy mô lớn verb+adj+noun

Định nghĩa · To pass large-scale laws.

“Parliament voted to enact sweeping legislation on climate change.”Quốc hội đã bỏ phiếu ban hành luật quy mô lớn về biến đổi khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...