Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Culture & Society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural discourse

C1

Nghĩa

diễn ngôn văn hóa phr.

Định nghĩa · A discussion about cultural topics and issues.

“Cultural discourse shapes public opinion.”Diễn ngôn văn hóa định hình ý kiến công chúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...