Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Media & Public Opinion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shape public discourse

C1

Nghĩa

định hình diễn ngôn công chúng verb+noun

Định nghĩa · To influence how society discusses important topics.

“Social media platforms increasingly shape public discourse on political matters.”Các nền tảng mạng xã hội ngày càng định hình diễn ngôn công chúng về các vấn đề chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...