Kho từ › Collocations · Media & Public Opinion › shape public discourse

shape public discourse

C1 verb+noun 📁 Collocations · Media & Public Opinion COLLOC
định hình diễn ngôn công chúng
UK · US
Social media platforms increasingly shape public discourse on political matters.
→ Các nền tảng mạng xã hội ngày càng định hình diễn ngôn công chúng về các vấn đề chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...