Kho từ › Collocations · Psychology & Human Behaviour › exert psychological influence

exert psychological influence

C2 verb+noun 📁 Collocations · Psychology & Human Behaviour COLLOC
tác động ảnh hưởng tâm lý
UK · US
Leaders can exert psychological influence over their teams through subtle communication.
→ Nhà lãnh đạo có thể tác động ảnh hưởng tâm lý lên đội nhóm bằng giao tiếp tinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...