Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Research & Data · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formulate theories

C1

Nghĩa

hình thành lý thuyết phr.

Định nghĩa · To create explanations based on observations.

“Scientists formulate theories based on experimental results.”Các nhà khoa học hình thành lý thuyết dựa trên kết quả thí nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...