Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Research & Data · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

algorithm transparency

C1

Nghĩa

sự rõ ràng về cách các thuật toán đưa ra quyết định phr.

Định nghĩa · The clarity of how decisions are made by systems.

“Algorithm transparency helps build trust with users.”Sự minh bạch của thuật toán giúp xây dựng lòng tin với người dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...