Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Research & Data · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

generate knowledge

C1

Nghĩa

tạo ra hoặc sản sinh ra sự hiểu biết mới phr.

Định nghĩa · To create new understanding or insights.

“The research aims to generate knowledge about disease prevention.”Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra kiến thức về phòng ngừa bệnh tật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...