Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Research & Data · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure data integrity

C1

Nghĩa

đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu verb+noun

Định nghĩa · To make sure that information is accurate and complete.

“It is crucial to ensure data integrity throughout the research process.”Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu là rất quan trọng trong suốt quá trình nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...