Kho từ › Collocations · Research & Data › ensure data integrity

ensure data integrity

C1 verb+noun 📁 Collocations · Research & Data COLLOC
đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
UK · US
It is crucial to ensure data integrity throughout the research process.
→ Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu là rất quan trọng trong suốt quá trình nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...