Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 1 · What is a collocation? · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bitterly cold

B1

Nghĩa

lạnh buốt adv+adj

Định nghĩa · Extremely low temperature that feels uncomfortable.

“We can say it was bitterly cold and pitch dark.”Chúng ta có thể nói 'trời lạnh buốt và tối như mực'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...