Kho từ › ECIU · Unit 1 · What is a collocation? › quick meal

quick meal

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 1 · What is a collocation? ECIU
bữa ăn nhanh
UK · US
I only had time for a quick meal before the meeting.
→ Tôi chỉ có thời gian cho một bữa ăn nhanh trước cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...