Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 1 · What is a collocation? · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quick meal

B1

Nghĩa

bữa ăn nhanh adj+noun

Định nghĩa · A meal that is prepared quickly.

“I only had time for a quick meal before the meeting.”Tôi chỉ có thời gian cho một bữa ăn nhanh trước cuộc họp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...