Kho từ › ECIU · Unit 1 · What is a collocation? › valid passport

valid passport

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 1 · What is a collocation? ECIU
hộ chiếu hợp lệ
UK · US
You must have a valid passport to travel abroad.
→ Bạn phải có hộ chiếu hợp lệ để đi nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...