Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 1 · What is a collocation? · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

valid passport

B1

Nghĩa

hộ chiếu hợp lệ adj+noun

Định nghĩa · A travel document that is accepted and legal.

“You must have a valid passport to travel abroad.”Bạn phải có hộ chiếu hợp lệ để đi nước ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...