Kho từ › ECIU · Unit 3 · Using your dictionary › aches and pains

aches and pains

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 3 · Using your dictionary ECIU
đau nhức lặt vặt (cơ thể)
UK · US
He’s been suffering various aches and pains for years.
→ Ông ấy bị đủ kiểu đau nhức lặt vặt suốt nhiều năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...