Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 3 · Using your dictionary · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suffer from pain

B1

Nghĩa

chịu đựng đau đớn verb+prep+noun

Định nghĩa · To endure feelings of pain.

“Many elderly people suffer from pain in their joints.”Nhiều người lớn tuổi chịu đựng đau đớn ở các khớp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...